Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
front tooth


noun
a tooth situated at the front of the mouth
- his malocclusion was caused by malposed anteriors
Syn:
anterior
Derivationally related forms:
anterior (for: anterior)
Hypernyms:
tooth
Hyponyms:
bucktooth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.